cowpea plant

Học thuật
Thân thiện
cowpea plant

A farmer inspects a healthy cowpea plant in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu cowpea: Một loại cây họ đậu hàng năm, xuất xứ từ Cựu Thế giới, thường được trồng để lấy hạt làm thực phẩm, làm thức ăn gia súc làm phân xanh cải tạo đất. Cây đặc điểm thân lan hoặc mọc thẳng tùy giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowpea plant is drought-resistant and grows well in hot climates. (Cây đậu cowpea chịu hạn tốt phát triển mạnhvùng khí hậu nóng.)
    • Farmers often plant cowpea plants to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng cây đậu cowpea để cải tạo độ màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a cowpea plant": với tư cách một cây đậu cowpea.
    • This field is cultivated as a cowpea plant field for green manure. (Cánh đồng này được canh tác như một cánh đồng cây đậu cowpea để làm phân xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowpea (n): hạt đậu cowpea (chỉ phần hạt của cây).

    • Cowpea is a nutritious bean used in many dishes. (Đậu cowpea một loại đậu bổ dưỡng được dùng trong nhiều món ăn.)
  • Black-eyed pea plant (n): cây đậu mắt đen (một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây).

    • The black-eyed pea plant is another name for the cowpea plant. (Cây đậu mắt đen một tên gọi khác của cây đậu cowpea.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern pea plant: cây đậu miền Nam (tên gọi theo vùng).
  • China bean plant: cây đậu Trung Quốc (tên gọi theo khu vực).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp thực vật học. Tên khoa học của loài cây này thường .
cowpea plant

A farmer inspects a healthy cowpea plant in a sunny field.

Noun
  1. giống cowpea

Từ đồng nghĩa